Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị chảy máu" (1)
bị chảy máu

Tiếng Anh
Động từbleeding
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
She fell but wasn't bleeding.
Từ liên quan "bị chảy máu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị chảy máu" (1)
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
She fell but wasn't bleeding.
